Bảng Giá Lắp Đặt Máy Cấp Khí Tươi Mới Nhất 2026 | Dịch Vụ Tốt AZ – Hotline 0961.661.022
Bảng giá lắp đặt máy cấp khí tươi chi tiết từ A-Z: nhân công, ống gió, phụ kiện và chi phí phát sinh. Liên hệ ngay 0961.661.022 để được tư vấn miễn phí!
Bạn đang tìm kiếm bảng giá lắp đặt máy cấp khí tươi chi tiết, minh bạch và cập nhật mới nhất 2026? Bạn muốn hiểu rõ chi phí nhân công, vật tư ống gió, phụ kiện và các khoản phát sinh để dự trù ngân sách chính xác cho công trình của mình?
Bảng giá lắp đặt máy cấp khí tươi là tài liệu quan trọng giúp chủ đầu tư, gia đình hoặc doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về chi phí trước khi quyết định thi công hệ thống thông gió. Dưới đây là bảng giá lắp đặt máy cấp khí tươi tham khảo, được Dịch Vụ Tốt AZ xây dựng dựa trên kinh nghiệm thực tế từ hàng trăm công trình.
Lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm, độ phức tạp của công trình và thương hiệu thiết bị. Liên hệ hotline 0961.661.022 để được khảo sát miễn phí và nhận báo giá chính xác nhất!

📋 BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT MÁY CẤP KHÍ TƯƠI (THAM KHẢO) – 2026
I. 🛠️ Bảng 1: Nhân công lắp đặt máy cấp khí tươi
| STT | Nội dung công việc | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy cấp khí tươi công suất ≤ 150 m³/h | Bộ | 800.000 | Máy nhỏ, phù hợp căn hộ < 80m² |
| 2 | Lắp đặt máy cấp khí tươi công suất 150 – 300 m³/h | Bộ | 1.200.000 | Máy trung bình, nhà phố 80-150m² |
| 3 | Lắp đặt máy cấp khí tươi công suất ≥ 300 m³/h | Bộ | 1.800.000 | Máy lớn, biệt thự, văn phòng |
Lưu ý: Giá nhân công đã bao gồm: vận chuyển, lắp đặt, cân chỉnh, chạy thử và hướng dẫn sử dụng. Chưa bao gồm vật tư và phụ kiện.
II. 📦 Bảng 2: Ống gió cấp khí tươi – phụ kiện đường ống
| STT | Vật tư | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ống HDPE 2 lớp D75 | Mét | 200.000 | Chống ẩm, bền bỉ |
| 2 | Ống HDPE 2 lớp D110 | Mét | 250.000 | Phổ biến cho nhà ở |
| 3 | Ống HDPE 2 lớp D160 | Mét | 350.000 | Công trình lớn |
| 4 | Ống HDPE 2 lớp D200 | Mét | 420.000 | Công suất cao |
| 5 | Ống gió mềm có bảo ôn D150 | Mét | 100.000 | Linh hoạt, dễ uốn |
| 6 | Ống gió mềm có bảo ôn D200 | Mét | 120.000 | Đường ống chính |
III. 🌀 Bảng 3: Phụ kiện chia gió – cửa gió
| STT | Vật tư | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cửa gió tròn ABS D75 | Cái | 500.000 | Miệng gió cấp/hút |
| 2 | Cửa gió tròn ABS D110 | Cái | 500.000 | Miệng gió cấp/hút |
| 3 | Cửa gió tròn ABS D150 | Cái | 500.000 | Miệng gió cấp/hút |
| 4 | Cửa gió tròn ABS D200 | Cái | 500.000 | Miệng gió cấp/hút |
| 5 | Bộ chia gió D160 ra 3 đầu D75 (có van) | Bộ | 650.000 | Chia gió cho nhiều phòng |
| 6 | Bộ chia gió D160 ra 3 đầu D110 (có van) | Bộ | 750.000 | Chia gió cho nhiều phòng |
IV. 🔩 Bảng 4: Phụ kiện lắp đặt – treo ống
| STT | Vật tư | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang treo ống D75 | Cái | 50.000 | Treo ống lên trần/tường |
| 2 | Quang treo ống D110 | Cái | 50.000 | Treo ống lên trần/tường |
| 3 | Quang treo ống D150 | Cái | 50.000 | Treo ống lên trần/tường |
| 4 | Quang treo ống D200 | Cái | 50.000 | Treo ống lên trần/tường |
| 5 | Đai siết inox | Cái | 20.000 | Cố định ống chắc chắn |
V. ⚠️ Bảng 5: Chi phí khác (phát sinh nếu có)
| STT | Nội dung | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Khoan rút lõi tường | Lỗ | 300.000 | Đường kính ≤ D160 |
| 2 | Đi ống âm tường (chưa hoàn thiện) | Mét | 80.000 | Đục tường + luồn ống |
| 3 | Thang dây, vị trí thi công khó | Bộ | Theo thực tế | Báo giá sau khảo sát |
💡 Ví dụ minh họa báo giá chi tiết
Ví dụ: Quý khách cần lắp đặt máy cấp khí tươi công suất 250 m³/h cho căn nhà phố 100m². Hệ thống gồm: máy chính, 20 mét ống HDPE D110, 3 cửa gió tròn ABS D110, 1 bộ chia gió D160 ra 3 đầu D110, phụ kiện treo ống, khoan 2 lỗ tường.
💰 Tổng chi phí tham khảo:
| Hạng mục | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Lắp đặt máy 250 m³/h | 1 bộ | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Ống HDPE D110 | 20 mét | 250.000 | 5.000.000 |
| Cửa gió tròn ABS D110 | 3 cái | 500.000 | 1.500.000 |
| Bộ chia gió D160 ra 3 D110 | 1 bộ | 750.000 | 750.000 |
| Quang treo ống D110 | 10 cái | 50.000 | 500.000 |
| Đai siết inox | 20 cái | 20.000 | 400.000 |
| Khoan rút lõi tường | 2 lỗ | 300.000 | 600.000 |
💰 Tổng chi phí trọn gói (đã bao gồm VAT): 9.950.000 VNĐ
Lưu ý: Báo giá trên chưa bao gồm máy cấp khí tươi chính hãng (giá thiết bị tùy theo thương hiệu Nanyoo, Panasonic, Daikin…)
✅ Chính sách & cam kết từ Dịch Vụ Tốt AZ
| Chính sách | Nội dung |
|---|---|
| 🆓 Khảo sát | Miễn phí khảo sát, tư vấn thiết kế hệ thống ống gió tối ưu |
| 📝 Báo giá | Báo giá chi tiết, minh bạch, không phát sinh ngoài hợp đồng |
| 🔧 Bảo hành | Bảo hành lắp đặt 12 tháng – xử lý lỗi kỹ thuật miễn phí |
| 🚀 Thời gian | Hoàn thiện trong 2-5 ngày tùy quy mô công trình |
| 📞 Hỗ trợ 24/7 | Xử lý sự cố trong vòng 4 giờ làm việc |
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn & báo giá chính xác nhất
-
🌐 Website: dichvutotaz.com
-
📧 Email: dichvutotaz@gmail.com
🔥 Ưu đãi đặc biệt:
✅ Giảm ngay 10% chi phí nhân công cho 5 khách hàng đăng ký đầu tiên trong tháng.
✅ Tặng 1 bộ lọc thô G4 trị giá 350.000đ cho hợp đồng trọn gói từ 15 triệu trở lên.
